saprolegnia ferax

Định nghĩa

Danh từ: Saprolegnia ferax một loại nấm ký sinh gây bệnh nấm trắng trên , nòng nọc trứng (spawn) còn sống. Bệnh này biểu hiện qua một lớp màng trắng gồm các sợi nấm (hyphae) bao phủ các bộ phận ngoại vi như vây, mang, hoặc thân .

dụ sử dụng
  • thường tấn công bị thương hoặc yếu trong môi trường nước ô nhiễm. (Saprolegnia ferax thường tấn công bị thương hoặc yếu trong môi trường nước ô nhiễm.)
  • (Khi thấy lớp nấm trắng trên vây , đó có thể dấu hiệu của nhiễm Saprolegnia ferax.)
Cách sử dụng nâng cao
  • được xem tác nhân gây bệnh cơ hội, chỉ phát triển mạnh khi vật chủ suy yếu hoặc môi trường nước nhiều chất hữu cơ phân hủy.
  • Trong nuôi trồng thủy sản, việc kiểm soát thường dùng các chất diệt nấm như malachite green (xanh malachit) hoặc formalin.
Biến thể từ gần giống
  • Saprolegnia (n): chi nấm bao gồm nhiều loài gây bệnh tương tự, như .
  • Bệnh nấm trắng (white fungus disease): tên gọi chung cho bệnh do các loài cùng chi gây ra.
Từ đồng nghĩa
  • Nấm ký sinh : loại nấm sống ký sinh trên .
  • Bệnh nấm mốc trắng: tên gọi khác trong ngữ cảnh thủy sản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Saprolegnia ferax.

saprolegnia ferax
A scientist observes saprolegnia ferax under a microscope.